"the world is your oyster" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này có nghĩa là bạn có rất nhiều cơ hội và khả năng trong cuộc sống, và bạn có thể đạt được bất cứ điều gì mình muốn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ mang tính khích lệ, thường dùng cho người mới bắt đầu hoặc trẻ. Không dùng cho trường hợp gặp trở ngại nghiêm trọng.
أمثلة
Now that you have graduated, the world is your oyster.
Bây giờ bạn đã tốt nghiệp, **thế giới nằm trong tay bạn**.
With your talent, the world is your oyster.
Với tài năng của bạn, **mọi cơ hội đều mở ra cho bạn**.
If you work hard, the world is your oyster.
Nếu bạn chăm chỉ, **thế giới nằm trong tay bạn**.
Go explore, try new things—the world is your oyster!
Hãy đi khám phá, thử những điều mới—**thế giới nằm trong tay bạn**!
When you travel abroad for the first time, you feel like the world is your oyster.
Lần đầu đi du lịch nước ngoài, bạn có cảm giác **mọi cơ hội đều mở ra cho bạn**.
She told her son, "Go after your dreams—the world is your oyster!"
Cô ấy nói với con trai: "Hãy theo đuổi ước mơ—**thế giới nằm trong tay con**!"