اكتب أي كلمة!

"the royal treatment" بـVietnamese

được đối đãi như vuađược chăm sóc như hoàng gia

التعريف

Nhận được sự đối đãi cực kỳ đặc biệt, sang trọng hoặc hào phóng, giống như dành cho hoàng gia.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong tình huống thân mật, khi nói về cách phục vụ chu đáo, xa hoa ở khách sạn, spa, nhà hàng hoặc bạn bè, gia đình. Hay dùng với cấu trúc "cho ai được royal treatment" hoặc "được royal treatment".

أمثلة

At the hotel, we got the royal treatment.

Ở khách sạn, chúng tôi đã được **đối đãi như vua**.

They gave their mother the royal treatment on her birthday.

Họ đã **đối đãi như hoàng gia** với mẹ vào sinh nhật của bà.

When you visit, we’ll give you the royal treatment.

Khi bạn đến chơi, chúng tôi sẽ **đối đãi như vua** với bạn.

She loves getting the royal treatment at the new spa downtown.

Cô ấy thích được **chăm sóc như hoàng gia** ở spa mới ngoài phố.

He walked in and expected the royal treatment just because he's famous.

Anh ấy bước vào và nghĩ rằng mình sẽ được **đối đãi như vua** chỉ vì nổi tiếng.

It’s my day off—I’m giving myself the royal treatment today!

Hôm nay là ngày nghỉ của tôi—tôi sẽ tự **đối đãi như hoàng gia** với bản thân!