اكتب أي كلمة!

"the last word" بـVietnamese

lời cuối cùngđỉnh cao (tối tân nhất)

التعريف

Cụm từ này chỉ ý kiến hoặc quyết định cuối cùng trong một cuộc tranh luận, hoặc thứ gì đó được xem là hiện đại nhất.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'have the last word' chỉ người nói câu cuối cùng trong tranh luận; 'the last word in...' nghĩa là thứ gì tốt nhất, hiện đại nhất. Dùng nhiều trong tranh luận, đánh giá sản phẩm.

أمثلة

She always wants to have the last word in every argument.

Cô ấy luôn muốn nói ra **lời cuối cùng** trong mọi cuộc tranh luận.

My manager had the last word on the project plan.

Quản lý của tôi đã có **lời cuối cùng** về kế hoạch dự án.

This phone is the last word in mobile technology.

Điện thoại này là **đỉnh cao** của công nghệ di động.

Don’t bother arguing—she’ll make sure she gets the last word.

Đừng tranh cãi nữa—cô ấy sẽ chắc chắn mình có **lời cuối cùng**.

Everyone was impressed—they said this car is the last word in safety features.

Mọi người đều ấn tượng—họ nói chiếc xe này là **đỉnh cao** về tính năng an toàn.

Let’s just agree to disagree—nobody needs to have the last word every time.

Chúng ta cứ không đồng ý cũng được—không ai phải nói **lời cuối cùng** mỗi lần.