"the gospel truth" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó là sự thật hoàn toàn, không thể phủ nhận.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường mang tính nhấn mạnh, đôi khi dùng kiểu cũ hoặc châm biếm. Có thể dùng các cụm như 'It's', 'take it as'.
أمثلة
I promise you, that's the gospel truth.
Tôi hứa với bạn, đó là **sự thật hoàn toàn**.
Everything in that story is the gospel truth.
Mọi điều trong câu chuyện đó đều là **sự thật hoàn toàn**.
You can take what she said as the gospel truth.
Bạn có thể coi những gì cô ấy nói là **sự thật hoàn toàn**.
He tells stories as if they're the gospel truth, but I know he exaggerates.
Anh ấy kể chuyện như thể đó là **sự thật hoàn toàn**, nhưng tôi biết anh ấy phóng đại.
Don’t take everything he says as the gospel truth—he likes to mess around.
Đừng coi mọi điều anh ấy nói là **sự thật hoàn toàn**—anh ấy thích đùa lắm.
It's the gospel truth—I really did see a celebrity at the grocery store this morning!
Đó là **sự thật hoàn toàn**—tôi thực sự đã thấy người nổi tiếng ở siêu thị sáng nay!