اكتب أي كلمة!

"the big moment" بـVietnamese

khoảnh khắc quan trọngthời khắc lớn

التعريف

Thời điểm khi điều gì đó quan trọng hoặc hào hứng xảy ra, thường sau thời gian chờ đợi hay chuẩn bị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể sử dụng trong cả tình huống trang trọng và thân mật; hay nói về sự kiện, cuộc thi, hoặc buổi biểu diễn; thường đi kèm cảm giác chờ đợi hoặc hồi hộp.

أمثلة

She was nervous before the big moment.

Cô ấy đã lo lắng trước **khoảnh khắc quan trọng**.

We all waited for the big moment to arrive.

Tất cả chúng tôi đều chờ đợi **khoảnh khắc quan trọng** đến.

At last, the big moment was here.

Cuối cùng, **khoảnh khắc quan trọng** đã đến.

Just relax—you’ll be ready when the big moment comes.

Cứ bình tĩnh—bạn sẽ sẵn sàng khi **khoảnh khắc quan trọng** đến.

All the training leads up to the big moment on stage.

Tất cả quá trình tập luyện đều hướng đến **khoảnh khắc quan trọng** trên sân khấu.

He couldn’t believe the big moment was finally happening.

Anh ấy không thể tin rằng **khoảnh khắc quan trọng** cuối cùng cũng đã xảy ra.