اكتب أي كلمة!

"tender for" بـVietnamese

đấu thầu cho

التعريف

Chính thức đưa ra đề xuất thực hiện công việc hoặc cung cấp hàng hóa, thường để đáp lại lời mời của công ty hoặc chính phủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc pháp lý chính thức, thường là khi chính phủ hoặc công ty mời thầu. Không dùng cho đề xuất cá nhân/không chính thức.

أمثلة

Three companies decided to tender for the new bridge project.

Ba công ty đã quyết định **đấu thầu cho** dự án cầu mới.

We plan to tender for the government cleaning contract.

Chúng tôi dự định sẽ **đấu thầu cho** hợp đồng vệ sinh của chính phủ.

They will tender for the supply of school lunches next year.

Họ sẽ **đấu thầu cho** việc cung cấp bữa trưa cho trường học vào năm sau.

Several international firms are preparing to tender for the airport expansion.

Nhiều công ty quốc tế đang chuẩn bị **đấu thầu cho** dự án mở rộng sân bay.

It's common for large construction companies to tender for multiple projects at once.

Việc các công ty xây dựng lớn **đấu thầu cho** nhiều dự án cùng lúc là chuyện bình thường.

Our team is excited to tender for this innovative green energy initiative.

Nhóm của chúng tôi rất hào hứng khi **đấu thầu cho** sáng kiến năng lượng xanh đầy sáng tạo này.