"tend toward" بـVietnamese
التعريف
Thường phát triển, thay đổi hoặc biểu hiện theo một hướng hoặc đặc điểm nhất định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc phân tích, nhấn mạnh sự thay đổi về phía một đặc điểm nào đó. Có thể dùng với danh từ hoặc tính từ sau đó.
أمثلة
Children tend toward curiosity when learning new things.
Trẻ em **có xu hướng** tò mò khi học điều mới.
These flowers tend toward bright colors.
Những loài hoa này thường **thiên về** màu sắc tươi sáng.
Older buildings sometimes tend toward unusual designs.
Những tòa nhà cũ đôi khi **có xu hướng** thiết kế lạ.
People who work long hours often tend toward burnout if they're not careful.
Những người làm việc nhiều giờ thường **có xu hướng** kiệt sức nếu không cẩn thận.
His opinions tend toward the conservative side of politics.
Quan điểm của anh ấy **có xu hướng** về phía bảo thủ trong chính trị.
My taste in music tends toward jazz and blues.
Gu âm nhạc của tôi **thiên về** nhạc jazz và blues.