"tease about" بـVietnamese
التعريف
Đùa cợt hoặc chọc ghẹo ai đó về một điều gì đó cụ thể ở họ; đôi khi vui vẻ, đôi khi có thể làm buồn lòng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng trong cả tình huống thân thiện hoặc trêu ác ý. Thường kết hợp với lý do phía sau như 'trêu về giọng nói'. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.
أمثلة
Please don't tease about my glasses.
Làm ơn đừng **trêu chọc về** kính của tôi.
Kids often tease about silly things.
Trẻ con thường **trêu chọc về** những điều ngớ ngẩn.
They like to tease about her singing.
Họ thích **trêu chọc về** giọng hát của cô ấy.
Don't tease about his haircut—he just got it today.
Đừng **trêu chọc về** kiểu tóc của cậu ấy—cậu ấy vừa cắt hôm nay mà.
My friends always tease about how much I love pizza.
Bạn bè tôi luôn **trêu chọc về** việc tôi thích pizza đến thế nào.
He doesn't mind when people tease about his accent.
Anh ấy không bận tâm khi người ta **trêu chọc về** giọng của mình.