اكتب أي كلمة!

"tar and feather" بـVietnamese

bôi nhựa đường và dính lông vũ (phạt cổ xưa)

التعريف

Một hình phạt công khai cổ xưa là bôi nhựa đường nóng và dán lông vũ lên ai đó. Ngày nay, cụm từ này còn chỉ việc làm nhục hoặc trừng phạt ai đó nghiêm khắc trước công chúng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hiện nay thường chỉ dùng nghĩa bóng trong giao tiếp thân mật hoặc báo chí để nói về việc làm nhục ai đó trước công chúng. Không còn dùng nghĩa gốc.

أمثلة

In history, people would tar and feather criminals as punishment.

Trong lịch sử, người ta từng **bôi nhựa đường và dính lông vũ** lên tội phạm để trừng phạt.

Now people use 'tar and feather' to mean someone is publicly embarrassed.

Ngày nay, mọi người dùng '**bôi nhựa đường và dính lông vũ**' để chỉ việc ai đó bị bẽ mặt công khai.

The angry crowd wanted to tar and feather the politician.

Đám đông giận dữ muốn **bôi nhựa đường và dính lông vũ** lên chính trị gia đó.

If you forget your friend's birthday again, they'll probably want to tar and feather you.

Nếu bạn lại quên sinh nhật bạn thân, chắc các bạn sẽ muốn **bôi nhựa đường và dính lông vũ** bạn đấy.

After the embarrassing mistake, some people on social media wanted to tar and feather the singer.

Sau sai lầm xấu hổ, nhiều người trên mạng xã hội muốn **bôi nhựa đường và dính lông vũ** lên ca sĩ đó.

Don't be so harsh—no one deserves to be tarred and feathered for a simple mistake.

Đừng khắt khe quá—không ai xứng đáng bị **bôi nhựa đường và dính lông vũ** chỉ vì một sai lầm nhỏ đâu.