اكتب أي كلمة!

"tantalize" بـVietnamese

kích thích (mà không cho)nhử

التعريف

Khiến ai đó thích thú hoặc khao khát một điều gì nhưng lại không cho họ có được, khiến họ vừa hồi hộp vừa thất vọng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Tantalize' mang nghĩa trang trọng, thường dùng với món ăn hoặc thứ gì đó rất hấp dẫn nhưng không thể đạt được. Đừng nhầm lẫn với 'tease' nghĩa chỉ trêu đùa đơn thuần.

أمثلة

The smell of fresh bread can tantalize anyone who is hungry.

Mùi bánh mì mới nướng có thể **kích thích** bất kỳ ai đang đói.

They used a prize to tantalize the children into working harder.

Họ đã dùng một phần thưởng để **nhử** bọn trẻ làm việc chăm chỉ hơn.

The dessert menu will tantalize you even if you are full.

Thực đơn tráng miệng có thể **kích thích** bạn ngay cả khi bạn đã no.

Don't tantalize me with vacation plans if you can't actually go.

Nếu không đi được thì đừng **kích thích** tôi bằng những kế hoạch du lịch.

He loves to tantalize his friends by showing them his secret recipes.

Anh ấy thích **nhử** bạn bè bằng cách khoe các công thức bí mật của mình.

Those photos of tropical beaches really tantalize me during the winter.

Những bức ảnh bãi biển nhiệt đới khiến tôi **khao khát** trong mùa đông.