"tangles" بـVietnamese
التعريف
Rối là khi tóc, dây hoặc vật gì đó bị xoắn lại thành một mớ khó gỡ; cũng có thể chỉ những tình huống phức tạp, khó giải quyết.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để nói về tóc rối, dây vướng; cũng có thể nói đến vấn đề rắc rối. Không dùng cho cảm xúc hỗn loạn.
أمثلة
She brushed out the tangles from her hair.
Cô ấy đã chải hết các **rối** trong tóc mình.
There are tangles in my headphone wires.
Dây tai nghe của tôi bị **rối**.
The kitten played with the tangles of string.
Chú mèo con chơi với những cuộn **rối** của sợi dây.
I'm always fighting with tangles after I wash my hair.
Tôi luôn phải vật lộn với các **rối** sau khi gội đầu.
All those cables behind the TV are just a mess of tangles.
Tất cả dây phía sau TV chỉ là một mớ **rối**.
The negotiations ran into some unexpected tangles.
Cuộc đàm phán gặp phải một số **rắc rối** bất ngờ.