"taken aback" بـVietnamese
التعريف
Khi có điều gì đó bất ngờ xảy ra và bạn cảm thấy rất ngạc nhiên hoặc sốc.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chủ yếu dùng ở bị động: 'cô ấy đã sửng sốt'. Thường đi kèm 'by' để chỉ nguyên nhân. Hiếm dùng ở hội thoại trực tiếp.
أمثلة
She was taken aback by the news.
Cô ấy đã **sửng sốt** trước tin tức đó.
I was taken aback when they arrived early.
Tôi đã **ngạc nhiên** khi họ đến sớm.
He felt taken aback by her question.
Anh ấy đã **ngạc nhiên** trước câu hỏi của cô ấy.
Honestly, I was taken aback by how much things had changed.
Thật sự, tôi đã **sửng sốt** khi mọi thứ thay đổi nhiều đến vậy.
We were all taken aback when he announced his resignation.
Khi anh ấy thông báo từ chức, tất cả chúng tôi đều **sửng sốt**.
She looked genuinely taken aback by his unexpected gift.
Cô ấy trông thật sự **ngạc nhiên** với món quà bất ngờ của anh ấy.