"take up to" بـVietnamese
التعريف
Dùng để chỉ lượng thời gian, tiền hoặc công sức tối đa cần thiết cho một việc gì đó; nghĩa là 'không nhiều hơn' số đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi nói về thời gian chờ, giá cả hoặc giới hạn; hay đứng trước các con số (ví dụ: 'có thể mất tối đa 3 giờ'); không dùng cho số tối thiểu; không nhầm với 'take over' hay 'take on'.
أمثلة
The repairs will take up to three hours.
Việc sửa chữa sẽ **mất tối đa** ba tiếng.
This process can take up to a month.
Quy trình này có thể **mất tối đa** một tháng.
Delivery can take up to five days.
Giao hàng có thể **mất tối đa** năm ngày.
Getting a visa might take up to six weeks, so apply early.
Xin visa có thể **mất tối đa** sáu tuần, nên hãy nộp sớm.
Your order may take up to two weeks during busy season.
Trong mùa bận rộn, đơn hàng của bạn có thể **mất tối đa** hai tuần.
The journey could take up to an hour, depending on traffic.
Chuyến đi có thể **mất tối đa** một giờ tuỳ theo tình trạng giao thông.