"take the fall" بـVietnamese
التعريف
Để bảo vệ người khác, bạn chấp nhận chịu trách nhiệm hoặc bị phạt thay cho lỗi lầm của họ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này là khẩu ngữ, thường diễn tả việc ai đó chấp nhận lỗi hoặc hình phạt mà lẽ ra là của người khác. Thường gặp trong ngữ cảnh công sở, pháp lý, hoặc gia đình.
أمثلة
He refused to take the fall for his friend's mistake.
Anh ấy từ chối **chịu tội** thay cho lỗi của bạn mình.
Sometimes a team member has to take the fall for the whole group.
Đôi khi một thành viên phải **chịu tội** vì cả nhóm.
She didn't do anything wrong but had to take the fall.
Cô ấy không làm gì sai nhưng vẫn phải **chịu tội**.
If anything goes wrong, I'll take the fall so no one else gets in trouble.
Nếu có gì xảy ra, tôi sẽ **chịu tội** để không ai gặp rắc rối.
They offered him money to take the fall for the crime.
Họ đề nghị trả tiền để anh ấy **nhận lỗi thay** cho tội ác đó.
Everyone knew he didn't do it, but he still had to take the fall.
Mọi người đều biết anh ấy không làm nhưng anh ấy vẫn phải **chịu tội**.