"take on a new significance" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó có ý nghĩa mới, nó trở nên quan trọng hơn hoặc mang một nghĩa khác, sâu sắc hơn so với trước đây.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cách diễn đạt trang trọng, dùng nhiều trong văn viết hay khi nói chuyện sâu sắc. Thường dùng khi điều gì đó trở nên quan trọng hơn nhờ một góc nhìn mới.
أمثلة
After the discovery, the painting took on a new significance.
Sau khi phát hiện, bức tranh **có ý nghĩa mới**.
The old letter takes on a new significance after learning the truth.
Lá thư cũ **có ý nghĩa mới** sau khi biết sự thật.
The words 'stay safe' have taken on a new significance in recent years.
Cụm từ 'giữ an toàn nhé' **có ý nghĩa mới** trong những năm gần đây.
When I visited the memorial, everything there took on a new significance for me.
Khi tôi đến thăm đài tưởng niệm, mọi thứ ở đó **có ý nghĩa mới** đối với tôi.
After she explained the story behind the song, the lyrics took on a new significance.
Sau khi cô ấy kể về câu chuyện sau bài hát, lời bài hát **có ý nghĩa mới**.
Since becoming a parent, the phrase 'time flies' has really taken on a new significance.
Kể từ khi làm cha mẹ, câu 'thời gian trôi nhanh' thực sự **có ý nghĩa mới**.