اكتب أي كلمة!

"tagalong" بـIndonesian

đu bámngười bám theo

التعريف

Người thường xuyên đi theo ai đó mọi lúc, chủ yếu là trẻ nhỏ muốn nhập hội dù không được rủ.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Chủ yếu là văn nói, để mô tả trẻ em hoặc người lớn hơi “đu bám” quá mức. Thường mang chút nghĩa đùa hoặc không tích cực.

أمثلة

My little brother is such a tagalong when I play with my friends.

Em trai tôi thực sự là một **đu bám** mỗi khi tôi chơi với bạn bè.

Nobody wanted a tagalong on their camping trip.

Không ai muốn có thêm một **đu bám** trong chuyến cắm trại của họ.

She felt like a tagalong at her older sister's birthday party.

Cô ấy cảm thấy mình giống như một **đu bám** ở bữa tiệc sinh nhật của chị gái mình.

Don't be a tagalong—let them have some time alone.

Đừng là một **đu bám**—hãy để họ có thời gian riêng tư.

He hated being called a tagalong, but he just wanted to hang out with the older kids.

Cậu ấy ghét bị gọi là **đu bám**, nhưng thật ra chỉ muốn chơi với mấy anh lớn.

Ever since I got a dog, she’s become my little tagalong everywhere I go.

Từ khi có chó, nó trở thành **đu bám nhỏ** của tôi ở mọi nơi tôi đi.