"sunshine and rainbows" بـVietnamese
التعريف
Diễn đạt một tình huống có vẻ hoàn hảo, vui vẻ hoặc không có vấn đề gì, thường mang tính không thực tế hoặc quá lạc quan.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng mỉa mai khi muốn nói cuộc sống hoặc tình huống không hoàn hảo như ai đó nghĩ. Hãy chú ý khi sử dụng trong hội thoại hàng ngày.
أمثلة
Life isn’t always sunshine and rainbows.
Cuộc sống không phải lúc nào cũng **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng**.
He thinks the world is sunshine and rainbows.
Anh ấy nghĩ thế giới toàn là **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng**.
Not everything is sunshine and rainbows at work.
Không phải mọi thứ ở chỗ làm đều **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng**.
She acts like life is just sunshine and rainbows, ignoring the real problems.
Cô ấy cư xử như thể cuộc sống chỉ toàn **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng**, phớt lờ các vấn đề thực sự.
I wish things were always sunshine and rainbows, but that’s just not realistic.
Ước gì mọi thứ luôn **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng**, nhưng như vậy thì không thực tế.
Don’t believe it’s all sunshine and rainbows—there are tough times too.
Đừng nghĩ mọi thứ đều **mọi thứ đều tuyệt vời và tươi sáng** — cũng có lúc khó khăn mà.