اكتب أي كلمة!

"sunshine and rainbows" بـIndonesian

mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời (bóng)cuộc sống toàn niềm vui (nghĩa bóng)

التعريف

Thể hiện một tình huống có vẻ như hoàn hảo, vui vẻ, không có vấn đề gì, thường là quá lạc quan hoặc không thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Indonesian)

Thường dùng một cách châm biếm hoặc mỉa mai để nhấn mạnh rằng mọi thứ không thực sự hoàn hảo như bề ngoài. Thích hợp sử dụng trong giao tiếp thân mật.

أمثلة

Life isn’t always sunshine and rainbows.

Cuộc sống không phải lúc nào cũng **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời**.

He thinks the world is sunshine and rainbows.

Anh ấy nghĩ thế giới là **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời**.

Not everything is sunshine and rainbows at work.

Không phải mọi thứ tại nơi làm việc đều **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời**.

She acts like life is just sunshine and rainbows, ignoring the real problems.

Cô ấy cư xử như thể cuộc sống chỉ toàn **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời**, phớt lờ những vấn đề thực sự.

I wish things were always sunshine and rainbows, but that’s just not realistic.

Ước gì mọi thứ luôn **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời**, nhưng đó không thực tế.

Don’t believe it’s all sunshine and rainbows—there are tough times too.

Đừng nghĩ mọi thứ đều **mọi thứ đều hoàn hảo và tuyệt vời** — cũng có lúc khó khăn.