اكتب أي كلمة!

"sugar coated" بـVietnamese

bọc đườnglàm cho dễ nghe hơn

التعريف

Nghĩa đen là được phủ lớp đường bên ngoài. Nghĩa bóng là làm cho điều nào đó nghe có vẻ dễ chịu hoặc bớt nghiêm trọng hơn so với thực tế.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'sugar coated words', 'sugar coated truth' để làm giảm sự khó chịu của thông tin tiêu cực. Trái nghĩa với sự thẳng thắn hoặc gay gắt.

أمثلة

The candy is sugar coated.

Kẹo này được **bọc đường**.

He gave me a sugar coated answer.

Anh ấy trả lời tôi một cách **làm cho dễ nghe hơn**.

The news was sugar coated to make everyone feel better.

Tin tức được **bọc đường** để mọi người cảm thấy dễ chịu hơn.

Don't give me that sugar coated stuff—just tell me the truth.

Đừng nói mấy thứ **bọc đường** đó—hãy nói thật đi.

Her comments were far from sugar coated—she was brutally honest.

Nhận xét của cô ấy hoàn toàn không **làm cho dễ nghe hơn**—cô ấy rất thẳng thắn.

Sometimes bad news can't be sugar coated.

Đôi khi tin xấu không thể **bọc đường** được.