"strike up a friendship" بـVietnamese
التعريف
Bắt đầu làm bạn với ai đó sau lần gặp đầu tiên hoặc khi mới quen biết. Thường chỉ mối quan hệ bắt đầu một cách tự nhiên và nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng hoặc văn chương nhẹ; chỉ dùng cho quan hệ bạn bè bắt đầu một cách nhanh chóng, không dùng cho tình bạn hình thành dần dần.
أمثلة
They struck up a friendship at summer camp.
Họ đã **kết bạn** ở trại hè.
It's easy to strike up a friendship with a classmate.
**Kết bạn** với bạn cùng lớp rất dễ.
After talking on the bus, they struck up a friendship.
Sau khi trò chuyện trên xe buýt, họ đã **kết bạn**.
She quickly struck up a friendship with her new neighbor over coffee.
Cô ấy đã nhanh chóng **kết bạn** với người hàng xóm mới khi uống cà phê.
Traveling helps you strike up a friendship with people from different cultures.
Du lịch giúp bạn **kết bạn** với nhiều người từ các nền văn hoá khác nhau.
Even though they came from different backgrounds, they immediately struck up a friendship.
Dù xuất thân khác nhau, họ vẫn **kết bạn** ngay lập tức.