"streaky" بـVietnamese
التعريف
Có những vệt dài hoặc sọc khác màu hoặc khác chất liệu trên bề mặt. Thường dùng để mô tả các vật như thịt xông khói, mây, hoặc sơn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để mô tả thức ăn ('streaky bacon'), tranh vẽ hoặc hoa văn. Đôi khi chỉ sự không đều trong kết quả ('streaky performance'). Không dùng cho người.
أمثلة
The sky was full of streaky white clouds.
Bầu trời đầy những đám mây trắng **có vệt**.
He bought some streaky bacon for breakfast.
Anh ấy đã mua một ít thịt xông khói **có sọc** cho bữa sáng.
Her painting looked a bit streaky after it dried.
Bức tranh của cô ấy trông hơi **có vệt** sau khi khô.
My car windows always get streaky when I try to clean them quickly.
Khi tôi lau nhanh, cửa sổ xe luôn bị **có vệt**.
If the sauce looks streaky, just stir it a little more.
Nếu nước sốt trông **có vệt**, chỉ cần khuấy thêm một chút.
That team always has a streaky season—sometimes they win a lot, then suddenly lose.
Đội đó luôn có mùa giải **lên xuống**—lúc thắng nhiều, lúc lại thua bất ngờ.