"stop short of a place" بـVietnamese
التعريف
Dừng lại trước khi đến một nơi cụ thể, thường là bất ngờ hoặc cố ý. Dùng khi ai đó hoặc cái gì đó không đi trọn đến nơi dự định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này dùng trung tính ở cả giao tiếp thân mật và trang trọng, thường dùng khi nói về đi lại, phương tiện hoặc kế hoạch bị ngưng giữa chừng. Có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng. Đừng nhầm với 'stop at' (dừng ở nơi đó).
أمثلة
The bus stopped short of the place because of roadwork.
Xe buýt **dừng lại trước địa điểm** vì đang sửa đường.
The train stopped short of the place due to heavy snow.
Tàu **dừng lại trước nơi đó** do tuyết rơi dày.
We had to stop short of the place because of a flat tire.
Chúng tôi phải **dừng lại trước chỗ đó** vì bị thủng lốp.
The taxi stopped short of your apartment because the street was blocked.
Taxi **dừng lại trước căn hộ của bạn** vì đường bị chặn.
Her explanation stopped short of the real reason for her absence.
Lời giải thích của cô ấy **không nêu ra lý do thật sự** cho việc vắng mặt.
The river stopped short of the village after a long drought.
Sau hạn hán, dòng sông **dừng lại trước làng**.