اكتب أي كلمة!

"stop behind" بـVietnamese

dừng lại phía sau

التعريف

Dừng xe hoặc bản thân ngay phía sau một vật, người, hoặc xe khác. Thường dùng khi lái xe dừng ngay sau xe khác.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong giao thông hoặc khi xếp hàng. Nhấn mạnh việc dừng ngay sát phía sau. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

Please stop behind the white car at the traffic light.

Làm ơn **dừng lại phía sau** xe ô tô trắng ở đèn đỏ.

If there's a bus at the stop, stop behind it and wait.

Nếu có xe buýt ở điểm dừng, hãy **dừng lại phía sau** và chờ.

Drivers should always stop behind the crosswalk.

Tài xế nên luôn **dừng lại phía sau** vạch qua đường.

Could you stop behind that blue van so I can get out safely?

Bạn có thể **dừng lại phía sau** chiếc xe van xanh đó để tôi xuống xe an toàn không?

When traffic builds up, people often forget to stop behind the lines.

Khi đông xe, nhiều người thường quên **dừng lại phía sau** các vạch kẻ.

The sign says to stop behind the gate until it opens.

Biển báo ghi hãy **dừng lại phía sau** cổng cho đến khi nó mở.