اكتب أي كلمة!

"stirrings" بـVietnamese

khởi đầudấu hiệu bắt đầu

التعريف

Cảm giác nhẹ hoặc dấu hiệu cho thấy điều gì đó mới đang bắt đầu, thường là cảm xúc, ý tưởng hoặc sự thay đổi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng ở số nhiều, ngữ điệu văn chương. Dùng trong các cụm như 'the stirrings of hope' để nói về sự bắt đầu của cảm xúc hoặc thay đổi, không phải hoạt động thể chất.

أمثلة

He felt the first stirrings of anger.

Anh ấy cảm nhận được những **khởi đầu** đầu tiên của sự tức giận.

There were stirrings of hope in her heart.

Trong tim cô ấy có những **dấu hiệu bắt đầu** của hy vọng.

The stirrings of change were clear in the city.

Những **khởi đầu** của sự thay đổi đã rõ ràng trong thành phố.

As spring arrived, I noticed the gentle stirrings of new life.

Khi mùa xuân đến, tôi nhận thấy những **khởi đầu** dịu dàng của sự sống mới.

She couldn't ignore the stirrings of curiosity any longer.

Cô ấy không thể phớt lờ **dấu hiệu bắt đầu** của sự tò mò nữa.

The movie awakened unexpected stirrings in him.

Bộ phim đã đánh thức những **khởi đầu** bất ngờ trong anh ấy.