اكتب أي كلمة!

"stipulations" بـVietnamese

điều khoảnquy định

التعريف

Các điều kiện hoặc quy định được ghi rõ trong hợp đồng hay thỏa thuận, bắt buộc phải tuân thủ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này dùng nhiều trong ngôn ngữ pháp lý hoặc hợp đồng. 'Stipulations' nhấn mạnh các yêu cầu phải được lập thành văn bản rõ ràng.

أمثلة

There are several stipulations in the loan agreement.

Có một số **điều khoản** trong hợp đồng vay.

You must meet all the stipulations to get the job.

Bạn phải đáp ứng tất cả các **điều khoản** để được nhận việc.

The contract's stipulations are very clear.

Các **điều khoản** của hợp đồng rất rõ ràng.

He didn't read the stipulations, so he accidentally broke the terms.

Anh ấy đã không đọc các **điều khoản**, nên vô tình vi phạm hợp đồng.

Before signing, let's go over all the stipulations together.

Trước khi ký, chúng ta cùng xem lại tất cả các **điều khoản** nhé.

Some stipulations seem unnecessary, but they're still part of the deal.

Một số **điều khoản** có vẻ không cần thiết, nhưng vẫn là phần của thỏa thuận.