"stick out" بـVietnamese
التعريف
Vượt ra khỏi đường hoặc bề mặt bình thường, hoặc rất dễ nhận thấy, khác biệt với những cái khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ này mang tính thân mật, dùng cho cả nghĩa đen lẫn bóng. Các cụm: 'stick out your tongue', 'stick out from the crowd' thường xuất hiện. Thường chỉ sự nổi bật không mong muốn, nhưng đôi khi mang ý tích cực.
أمثلة
His ears stick out from his head.
Tai của anh ấy **nhô ra** khỏi đầu.
Can you stick out your tongue?
Bạn có thể **thè** lưỡi ra không?
Her long hair sticks out of her hat.
Tóc dài của cô ấy **nhô ra** khỏi chiếc mũ.
I don't like to stick out in a crowd.
Tôi không thích **nổi bật** trong đám đông.
That bright green car really sticks out on the street.
Chiếc xe màu xanh lá sáng đó thật sự **nổi bật** trên phố.
He tried to blend in, but his accent made him stick out.
Anh ấy cố gắng hòa nhập, nhưng giọng nói khiến anh ấy **nổi bật**.