"stave off" بـVietnamese
التعريف
Ngăn không cho điều gì xấu xảy ra hoặc trì hoãn nó một thời gian.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này thường dùng cho các tình huống tiêu cực như bệnh tật, đói, chán. Không dùng để nói về việc chống lại tấn công vật lý; lúc đó dùng 'fend off'.
أمثلة
She eats healthy food to stave off illness.
Cô ấy ăn uống lành mạnh để **ngăn chặn** bệnh tật.
Drinking water can help stave off dehydration.
Uống nước giúp **ngăn chặn** mất nước.
He worked hard to stave off failure.
Anh ấy làm việc chăm chỉ để **ngăn chặn** thất bại.
A cup of coffee can stave off sleepiness for a while, but not forever.
Một tách cà phê có thể **làm chậm lại** cơn buồn ngủ một lúc, nhưng không phải mãi mãi.
The government is taking steps to stave off an economic crisis.
Chính phủ đang thực hiện các bước để **ngăn chặn** khủng hoảng kinh tế.
A snack in the afternoon helps me stave off hunger until dinner.
Ăn nhẹ buổi chiều giúp tôi **ngăn chặn** cơn đói đến bữa tối.