"starving artist" بـVietnamese
التعريف
'Nghệ sĩ nghèo khổ' là người làm nghệ thuật nhưng không kiếm đủ tiền để sống vì khó bán tác phẩm của mình. Thuật ngữ này dùng cho họa sĩ, nhà văn, nhạc sĩ và những người sáng tạo khác khó khăn về kinh tế.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ sử dụng cho nghệ sĩ, thường mang hài hước hoặc tự trào. Không phải thực sự đói mà là khó khăn về kinh tế. Không dùng cho nghề khác ngoài sáng tạo nghệ thuật.
أمثلة
He is a starving artist trying to sell his paintings.
Anh ấy là một **nghệ sĩ nghèo khổ** đang cố bán tranh của mình.
Many famous painters started as starving artists.
Nhiều họa sĩ nổi tiếng từng là **nghệ sĩ nghèo khổ**.
She does not want to be a starving artist, so she has a second job.
Cô ấy không muốn trở thành một **nghệ sĩ nghèo khổ** nên có thêm một công việc khác.
I was living like a starving artist in New York, just scraping by.
Tôi từng sống như một **nghệ sĩ nghèo khổ** ở New York, chỉ đủ sống qua ngày thôi.
Not every starving artist becomes famous later—sometimes it just stays tough.
Không phải **nghệ sĩ nghèo khổ** nào cũng nổi tiếng sau này—đôi khi mọi thứ vẫn vất vả mãi.
"You're a real starving artist," his friends joked when he said he lived on instant noodles.
"Cậu đúng là một **nghệ sĩ nghèo khổ**," bạn bè đùa khi nghe cậu ăn mì gói sống qua ngày.