اكتب أي كلمة!

"spousal" بـVietnamese

vợ chồnghôn phối

التعريف

Liên quan đến vợ hoặc chồng; thuộc về mối quan hệ hôn nhân.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Vợ chồng' thường gặp trong văn bản pháp lý hoặc chính thức, như 'spousal support' (trợ cấp vợ chồng), 'spousal visa' (thị thực vợ/chồng). Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

أمثلة

She received spousal support after the divorce.

Sau ly hôn, cô ấy nhận được trợ cấp **vợ chồng**.

They are applying for a spousal visa so they can live together.

Họ đang xin thị thực **hôn phối** để có thể sống cùng nhau.

Spousal benefits are available to married couples.

Các cặp vợ chồng đã kết hôn được hưởng những lợi ích **hôn phối**.

The court ordered him to pay spousal maintenance every month.

Tòa án yêu cầu anh ta trả trợ cấp **vợ chồng** hàng tháng.

You need to bring your marriage certificate for the spousal health insurance plan.

Bạn cần mang giấy chứng nhận kết hôn để tham gia vào gói bảo hiểm y tế **vợ chồng**.

Some jobs offer spousal travel benefits if your partner joins you on work trips.

Một số công việc cung cấp quyền lợi đi lại **vợ chồng** nếu vợ hoặc chồng bạn đi cùng chuyến công tác.