"spit out" بـVietnamese
التعريف
Đẩy một vật gì đó ra khỏi miệng một cách nhanh hoặc đột ngột; cũng dùng khi nói điều gì đó một cách bất ngờ hoặc miễn cưỡng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Có thể dùng cho nghĩa đen (nhả đồ trong miệng) lẫn nghĩa bóng (nói ra điều đang giữ). Thường dùng trong tình huống thân mật, không lịch sự.
أمثلة
Please spit out the gum before entering the room.
Vui lòng **nhổ** kẹo cao su ra trước khi vào phòng.
He took a bite and quickly spit out the spoiled food.
Anh ấy cắn một miếng rồi nhanh chóng **nhổ ra** thức ăn bị hỏng.
If you don't like the taste, just spit it out.
Nếu bạn không thích vị đó thì chỉ cần **nhổ ra** thôi.
Just spit out whatever's on your mind—I'm listening.
Bạn cứ **nói toạc ra** những gì đang nghĩ—tôi đang lắng nghe.
Come on, don't be shy, spit it out!
Nào, đừng ngại, **nói toạc ra đi**!
She finally spit out the truth after a long silence.
Sau một hồi im lặng, cuối cùng cô ấy cũng **nói ra** sự thật.