"spit it out" بـVietnamese
التعريف
Dùng để giục ai đó nói ra điều họ đang do dự; thường khi bạn muốn nghe sự thật nhanh chóng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng khi trò chuyện thân mật, đôi lúc hơi thúc giục, không dùng trong tình huống trang trọng.
أمثلة
Come on, spit it out. What happened at the party?
Nào, **nói thẳng ra đi**. Chuyện gì xảy ra ở bữa tiệc vậy?
If you have something to say, just spit it out.
Nếu bạn có gì muốn nói thì **nói thẳng ra đi**.
He looked nervous, so I told him to spit it out.
Anh ấy trông lo lắng nên tôi bảo anh ấy **nói thẳng ra đi**.
You’ve been hinting all day—just spit it out already!
Cả ngày bạn cứ gợi ý mãi—**nói thẳng ra đi** đi!
Honestly, I wish he'd just spit it out instead of making us guess.
Thật lòng, tôi ước gì anh ấy **nói thẳng ra** thay vì để chúng tôi đoán.
Alright, enough suspense—spit it out!
Được rồi, căng thẳng quá rồi—**nói thẳng ra đi**!