اكتب أي كلمة!

"sniping" بـVietnamese

bắn tỉachốt giá phút chót (đấu giá trực tuyến)

التعريف

Bắn tỉa là việc bắn từ vị trí ẩn nấp ở khoảng cách xa. Trong đấu giá trực tuyến, 'sniping' là đặt giá thắng ở giây cuối cùng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Bắn tỉa thường dùng trong quân sự hoặc game, còn trong đấu giá nghĩa là chốt giá phút chót. Không nhầm với "snip" nghĩa là cắt.

أمثلة

Sniping requires patience and careful aim.

**Bắn tỉa** đòi hỏi phải kiên nhẫn và ngắm thật chính xác.

Online sniping can help you win auctions.

**Chốt giá phút chót** online có thể giúp bạn thắng đấu giá.

He was accused of sniping during the battle.

Anh ấy bị buộc tội **bắn tỉa** trong trận chiến.

Many people dislike sniping at the last second on eBay.

Nhiều người không thích **chốt giá phút chót** trên eBay.

His sniping skills make him valuable in the game.

Kỹ năng **bắn tỉa** của anh ấy khiến anh ấy có giá trị trong trò chơi.

She lost the auction because of last-minute sniping.

Cô ấy thua đấu giá vì **chốt giá phút chót** của người khác.