"silky smooth" بـVietnamese
التعريف
Rất mượt và mềm giống như vải lụa; thường dùng để mô tả tóc, da, vải hoặc bất kỳ bề mặt nào cảm giác mềm mại, sang trọng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để khen ngợi, kết hợp với 'tóc', 'da', 'vải', hoặc 'giọng' (ý là nhẹ nhàng, êm ái). Không dùng cho những bề mặt thô ráp hoặc chỉ hơi mềm.
أمثلة
Her hair is silky smooth.
Tóc cô ấy **mịn như lụa**.
This fabric feels silky smooth on my skin.
Vải này chạm vào da tôi **mịn như lụa**.
His skin is always silky smooth after shaving.
Da của anh ấy sau khi cạo râu luôn **mịn như lụa**.
The lotion made my hands silky smooth all day long.
Kem dưỡng này khiến tay tôi cả ngày **mịn như lụa**.
Wow, your hair is silky smooth! What's your secret?
Wow, tóc bạn **mịn như lụa**! Bạn có bí quyết gì vậy?
The dessert was silky smooth, just melting in my mouth.
Món tráng miệng này **mịn như lụa**, tan ngay trong miệng.