"sidle up" بـVietnamese
التعريف
Đi về phía ai đó một cách lén lút và thường từ phía bên, để không bị chú ý ngay lập tức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường là không trang trọng, hàm ý thận trọng hoặc bí mật. Dùng mô tả tình huống tiếp xúc mà không muốn bị chú ý. Có thể mang nghĩa tinh nghịch, lén lút hoặc đáng ngờ. Thường đi với 'to': 'sidle up to someone'.
أمثلة
The cat sidled up to me and rubbed against my leg.
Con mèo **lén lút tiến lại gần** tôi và cọ vào chân tôi.
He sidled up to the teacher to ask a question quietly.
Anh ấy **lén lút tiến lại gần** giáo viên để hỏi nhỏ một câu.
Children often sidle up to strangers when they are curious but shy.
Trẻ em thường **lén lút tiến lại gần** người lạ khi vừa tò mò vừa ngại ngùng.
She sidled up to her friends at the party so she wouldn’t interrupt their conversation.
Cô ấy **lén lút tiến lại gần** nhóm bạn ở bữa tiệc để không làm gián đoạn cuộc trò chuyện.
Someone sidled up to me in the dark alley, making me nervous.
Có ai đó **lén lút tiến lại gần** tôi trong ngõ tối, khiến tôi thấy lo lắng.
If you sidle up to the boss during lunch, you might get a chance to talk privately.
Nếu bạn **lén lút tiến lại gần** sếp lúc ăn trưa, có thể sẽ có cơ hội nói chuyện riêng.