"show your true colors" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó để lộ ra tính cách hoặc ý định thật sự, khác với vẻ bề ngoài ban đầu.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói hoặc tình huống trung lập, chủ yếu ám chỉ việc để lộ điểm xấu, nhưng cũng có thể là điều tốt. Không dùng cho ngoại hình, chỉ nói về tính cách hay ý định.
أمثلة
When he got angry, he showed his true colors.
Khi anh ấy tức giận, anh ấy đã **lộ rõ bộ mặt thật**.
She pretended to be nice, but eventually showed her true colors.
Cô ấy giả vờ tốt bụng, nhưng cuối cùng cũng **bộc lộ bản chất thật**.
People show their true colors under pressure.
Khi áp lực, con người mới **lộ rõ bản chất thật**.
I thought he was reliable, but he really showed his true colors when things got tough.
Tôi tưởng anh ấy đáng tin, nhưng khi gặp khó khăn thì anh ta thật sự **bộc lộ bản chất thật**.
It took a while for the new manager to show her true colors.
Phải mất một thời gian, quản lý mới mới **lộ rõ bộ mặt thật**.
You really showed your true colors at the party last night!
Tối qua ở buổi tiệc, bạn thật sự **bộc lộ bản chất thật** đấy!