"show out" بـVietnamese
التعريف
'Show out' có thể là tiễn ai đó ra cửa khi họ rời đi, hoặc cư xử một cách khoe khoang, thu hút sự chú ý.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Ý nghĩa lịch sự (tiễn khách) hiện ít gặp, còn trong văn nói (đặc biệt trong nhạc, đời sống) dùng cho kiểu cư xử nổi bật, thu hút chú ý. Dễ nhầm với 'show off', nhưng chúng khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
أمثلة
Please show out our guests when they are ready to leave.
Khi khách chuẩn bị về, làm ơn **tiễn ra cửa** giúp nhé.
The manager always shows out important visitors.
Quản lý luôn **tiễn ra cửa** các vị khách quan trọng.
She likes to show out when she gets new clothes.
Cô ấy thích **thể hiện** khi có quần áo mới.
At the party, he was really showing out with his dance moves.
Ở buổi tiệc, anh ấy **thể hiện bản thân** qua các động tác nhảy.
I can show you out if you're ready to go.
Nếu bạn sẵn sàng đi, tôi có thể **tiễn bạn ra**.
When the band comes on stage, everyone starts showing out.
Khi ban nhạc lên sân khấu, mọi người bắt đầu **thể hiện bản thân**.