اكتب أي كلمة!

"set the world on fire" بـVietnamese

làm chấn động thế giớithay đổi thế giới

التعريف

Làm một điều gì đó rất nổi bật hoặc gây ảnh hưởng lớn, đến mức nổi tiếng hoặc làm thay đổi thế giới. Đôi khi cũng dùng để nói ai đó không làm gì đặc biệt.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là một thành ngữ, không dùng theo nghĩa đen. Thường gặp ở dạng phủ định khi nói ai đó không thật sự nổi bật: 'He won't set the world on fire.'

أمثلة

She wants to set the world on fire with her music.

Cô ấy muốn **làm chấn động thế giới** với âm nhạc của mình.

Not everyone will set the world on fire in their career.

Không phải ai cũng sẽ **làm chấn động thế giới** trong sự nghiệp của mình.

His new invention could set the world on fire.

Phát minh mới của anh ấy có thể **thay đổi thế giới**.

Honestly, I'm not trying to set the world on fire—I just want to do my job well.

Thật ra, tôi không cố **làm chấn động thế giới**—tôi chỉ muốn làm tốt công việc của mình.

Her speech didn't exactly set the world on fire, but people liked it.

Bài phát biểu của cô ấy không thật sự **làm chấn động thế giới**, nhưng mọi người vẫn thích nó.

You don’t have to set the world on fire to live a happy life.

Bạn không cần phải **làm chấn động thế giới** để sống hạnh phúc.