اكتب أي كلمة!

"serve notice" بـVietnamese

thông báo chính thứcgửi thông báo (về chấm dứt hợp đồng/làm việc)

التعريف

Thông báo một cách chính thức, thường bằng văn bản, cho ai đó về một sự việc sắp xảy ra, chủ yếu liên quan đến kết thúc hợp đồng lao động hoặc thuê nhà.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm từ này rất trang trọng, thường gặp trong môi trường kinh doanh, luật pháp, hoặc các thông báo chính thức. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.

أمثلة

You must serve notice if you want to leave your job.

Nếu bạn muốn nghỉ việc, bạn phải **thông báo chính thức**.

The landlord will serve notice to end the lease.

Chủ nhà sẽ **thông báo chính thức** để chấm dứt hợp đồng thuê.

She was served notice after missing too many days at work.

Cô ấy đã bị **thông báo chính thức** sau khi nghỉ làm quá nhiều ngày.

The company served notice that changes are coming soon.

Công ty đã **thông báo chính thức** rằng sắp có thay đổi.

If you break the rules again, we'll have to serve notice.

Nếu bạn tiếp tục phạm luật, chúng tôi sẽ phải **thông báo chính thức**.

By refusing the offer, he basically served notice that he’s looking for something better.

Bằng việc từ chối đề nghị, về cơ bản anh ấy đã **thông báo** rằng mình đang tìm điều tốt hơn.