"separateness" بـVietnamese
التعريف
Trạng thái bị tách rời hoặc khác biệt với những cái khác; không bị hòa trộn hay gắn kết cùng cái gì khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong các chia sẻ học thuật, triết học hay tâm lý học, không phổ biến trong hội thoại hàng ngày. 'separation' nhấn mạnh sự chia cách vật lý; 'individuality' nhấn mạnh đặc điểm cá nhân.
أمثلة
The separateness between the two groups was clear.
**Sự tách biệt** giữa hai nhóm rất rõ ràng.
Children often feel a sense of separateness from adults.
Trẻ em thường cảm thấy có **sự tách biệt** với người lớn.
Cultural differences can create separateness among people.
Sự khác biệt văn hóa có thể tạo ra **sự tách biệt** giữa con người.
Sometimes, we need a little separateness to find ourselves.
Đôi khi, chúng ta cần một chút **sự tách biệt** để tìm lại chính mình.
The artist values separateness as a way to inspire new ideas.
Nghệ sĩ coi trọng **sự tách biệt** như một cách để tìm cảm hứng mới.
Despite their separateness, the two friends always understood each other.
Dù có **sự tách biệt**, hai người bạn ấy vẫn luôn hiểu nhau.