اكتب أي كلمة!

"send to the locker room" بـVietnamese

đuổi vào phòng thay đồ

التعريف

Bắt cầu thủ phải rời sân và vào phòng thay đồ, thường là để phạt vì phạm luật hoặc cư xử không đúng trong thể thao.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao đội nhóm, mang hàm ý xử phạt. Không giống như 'cho ra nghỉ' (benched) vì ở đây cầu thủ phải rời sân hoàn toàn.

أمثلة

The coach sent him to the locker room after he argued with the referee.

Huấn luyện viên **đuổi anh vào phòng thay đồ** sau khi anh cãi nhau với trọng tài.

Two players were sent to the locker room for fighting on the field.

Hai cầu thủ bị **đuổi vào phòng thay đồ** vì đánh nhau trên sân.

If you break the rules, you might be sent to the locker room.

Nếu bạn phạm luật, bạn có thể bị **đuổi vào phòng thay đồ**.

The fans booed when the star forward was sent to the locker room for a late hit.

Người hâm mộ la ó khi tiền đạo ngôi sao bị **đuổi vào phòng thay đồ** vì phạm lỗi trễ.

He was so frustrated after being sent to the locker room that he refused to talk to reporters.

Anh ấy quá thất vọng sau khi bị **đuổi vào phòng thay đồ** nên đã từ chối nói chuyện với báo chí.

Coaches rarely send players to the locker room unless something really serious happens.

Huấn luyện viên hiếm khi **đuổi cầu thủ vào phòng thay đồ**, trừ khi có chuyện gì đó thực sự nghiêm trọng.