"see which way the wind is blowing" بـVietnamese
التعريف
Trước khi quyết định, bạn cố gắng xem tình hình hoặc ý kiến chung ra sao.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng trong chính trị hoặc kinh doanh khi cần thận trọng; không dùng cho nghĩa thời tiết thật.
أمثلة
Before making a decision, he likes to see which way the wind is blowing.
Trước khi quyết định, anh ấy thích **xem tình hình như thế nào**.
Politicians often see which way the wind is blowing before speaking.
Các chính trị gia thường **xem tình hình như thế nào** trước khi phát biểu.
It's wise to see which way the wind is blowing in a new job.
Ở công việc mới, **xem tình hình như thế nào** là điều khôn ngoan.
I'm just going to see which way the wind is blowing before giving my opinion.
Tôi sẽ **xem tình hình như thế nào** rồi mới đưa ra ý kiến.
She always tries to see which way the wind is blowing at meetings before committing to anything.
Cô ấy luôn **xem tình hình như thế nào** trong các buổi họp trước khi quyết định.
Let’s see which way the wind is blowing before we invest our money.
Hãy **xem tình hình như thế nào** trước khi đầu tư tiền nhé.