اكتب أي كلمة!

"search high and low" بـVietnamese

tìm kiếm khắp nơi

التعريف

Dành nhiều thời gian và công sức để tìm kiếm một thứ ở mọi nơi.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự tìm kiếm kỹ lưỡng ở mọi nơi, thường đi kèm 'for' như 'search high and low for...'. Thường dùng trong văn nói và viết thân mật.

أمثلة

We searched high and low for the missing book.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** cuốn sách bị mất.

I searched high and low and finally found my wallet.

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi** và cuối cùng cũng tìm được ví mình.

They searched high and low for their lost dog.

Họ đã **tìm kiếm khắp nơi** con chó bị lạc.

I've searched high and low, but my keys are gone.

Tôi đã **tìm kiếm khắp nơi**, nhưng chìa khóa của tôi vẫn mất.

She searched high and low for the perfect gift.

Cô ấy đã **tìm kiếm khắp nơi** để kiếm món quà hoàn hảo.

We searched high and low, but there was no trace of him.

Chúng tôi đã **tìm kiếm khắp nơi**, nhưng không thấy dấu vết nào của anh ấy.