"scratch an itch" بـVietnamese
التعريف
Gãi khi da bị ngứa để cảm thấy dễ chịu. Nghĩa bóng: Làm gì đó để thoả mãn khao khát hay mong muốn dai dẳng.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong nghĩa bóng về sở thích, khao khát mạnh mẽ (ví dụ: 'travel itch'). Không dùng trong y khoa.
أمثلة
When you scratch an itch, your skin feels better.
Khi bạn **gãi ngứa**, da sẽ dễ chịu hơn.
He needed to scratch an itch on his arm.
Anh ấy cần **gãi ngứa** ở cánh tay.
Sometimes you just need to scratch an itch and try something new.
Đôi khi bạn chỉ cần **gãi ngứa** và thử điều gì đó mới.
I had to go hiking to scratch an itch I'd had for months.
Tôi đã phải đi leo núi để **thoả mãn khao khát** tồn tại hàng tháng trời.
Traveling really helps me scratch an itch for adventure.
Du lịch thực sự giúp tôi **thoả mãn khao khát** phiêu lưu.
Sometimes you just have to scratch an itch and see where it takes you.
Đôi khi bạn chỉ cần **gãi ngứa** và xem nó đưa bạn đến đâu.