"scars" بـVietnamese
sẹovết thương lòng
التعريف
Sẹo là vết dấu trên da sau khi vết thương lành. Từ này cũng có thể chỉ nỗi đau về tinh thần còn lại sau một trải nghiệm khó khăn.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng số nhiều: 'những vết sẹo cũ', 'sẹo sâu', 'để lại sẹo'. Nghĩa bóng diễn tả vết thương lòng, ví dụ: 'sẹo tuổi thơ'.
أمثلة
He has two big scars on his arm.
Anh ấy có hai **sẹo** lớn trên tay.
Scars take time to fade.
**Sẹo** cần thời gian để mờ đi.
Many accidents leave scars.
Nhiều tai nạn để lại **sẹo**.
She hides her scars with long sleeves.
Cô ấy giấu các **sẹo** bằng áo dài tay.
Time doesn’t heal all scars.
Thời gian không chữa lành mọi **sẹo**.
His childhood left emotional scars.
Tuổi thơ của anh ấy để lại **vết thương lòng**.