اكتب أي كلمة!

"say the quiet part loud" بـVietnamese

nói ra điều lẽ ra nên giấunói to điều cần giữ kín

التعريف

Nói ra một sự thật khó nghe hoặc điều đáng lẽ nên giữ riêng tư, mà mọi người thường tránh đề cập công khai.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong trò chuyện thoải mái, mạng xã hội hoặc khi nói chuyện chính trị, với chút hài hước hoặc mỉa mai. Dùng khi ai đó vô tình hay cố ý tiết lộ sự thật khó nghe. Không dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

He said the quiet part loud during the meeting.

Anh ấy đã **nói ra điều lẽ ra nên giấu** trong cuộc họp.

Sometimes people say the quiet part loud without realizing it.

Đôi khi người ta **nói ra điều lẽ ra nên giấu** mà không nhận ra.

Please don't say the quiet part loud in front of everyone.

Làm ơn đừng **nói ra điều lẽ ra nên giấu** trước mặt mọi người.

Oops, you really said the quiet part loud just now!

Ối, bạn vừa **nói ra điều lẽ ra nên giấu** luôn đó!

It's funny when politicians accidentally say the quiet part loud.

Thật buồn cười khi các chính trị gia vô tình **nói ra điều lẽ ra nên giấu**.

He didn't even realize he had said the quiet part loud—everyone in the room was shocked.

Anh ấy thậm chí không nhận ra mình vừa **nói ra điều lẽ ra nên giấu**—mọi người đều sốc.