"run over" بـVietnamese
التعريف
Đâm phải ai đó hoặc cái gì đó bằng xe, thường là vô tình; cũng có nghĩa là xem lại hoặc nhắc lại nhanh một thông tin.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'run over' thường dùng trong hội thoại. Dùng cho cả tai nạn xe ('run over by a car') và việc xem lại nhanh như 'run over your notes'. Không nhầm lẫn với 'run out' hoặc 'run into'.
أمثلة
Be careful when you cross the street so you don't get run over.
Cẩn thận khi băng qua đường để không bị **xe cán qua**.
He ran over his notes before the test.
Anh ấy **ôn lại nhanh** ghi chú trước khi kiểm tra.
The truck ran over the toy on the road.
Chiếc xe tải đã **cán qua** đồ chơi trên đường.
Sorry I'm late—the meeting ran over by thirty minutes.
Xin lỗi tôi đến muộn—cuộc họp **kéo dài** thêm ba mươi phút.
My cat nearly got run over chasing a bird.
Con mèo của tôi suýt nữa bị **xe cán qua** khi đuổi theo chim.
Let me run over the plan with you one more time.
Để tôi **ôn lại nhanh** kế hoạch với bạn một lần nữa.