اكتب أي كلمة!

"run out of steam" بـVietnamese

mất hết động lựckiệt sức

التعريف

Ban đầu rất cố gắng hoặc hào hứng, nhưng sau đó dần mệt mỏi và không còn động lực tiếp tục nữa.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, nhất là khi mô tả người hoặc nhóm không còn duy trì được sự nỗ lực như lúc đầu. Hay dùng với lý do đi kèm sau.

أمثلة

She started cleaning the house but ran out of steam halfway through.

Cô ấy bắt đầu dọn dẹp nhà cửa nhưng đến giữa chừng thì **mất hết động lực**.

If you run out of steam, take a short break.

Nếu bạn **mất hết động lực**, hãy nghỉ ngơi một chút.

The team ran out of steam at the end of the game.

Đội đã **kiệt sức** vào cuối trận đấu.

I was writing my essay last night but totally ran out of steam after the introduction.

Tối qua tôi viết bài luận nhưng sau phần mở đầu thì hoàn toàn **mất hết động lực**.

We made great progress at first, but now everyone has run out of steam.

Lúc đầu chúng tôi tiến triển rất tốt, nhưng giờ ai cũng đã **mất hết động lực**.

Halfway through the marathon, he ran out of steam and had to slow down.

Giữa chặng marathon, anh ấy **kiệt sức** nên phải chạy chậm lại.