"run an errand" بـVietnamese
التعريف
Rời khỏi nhà hay nơi làm việc để làm một việc nhỏ như mua đồ, gửi thư hay lấy đồ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường chỉ việc nhỏ và nhanh. Nếu nhiều việc thì nói 'đi làm việc vặt' (số nhiều).
أمثلة
I have to run an errand after work.
Tôi phải **đi làm việc vặt** sau khi tan làm.
She needed to run an errand for her mother.
Cô ấy cần **đi làm việc vặt** cho mẹ mình.
Can you run an errand for me?
Bạn có thể **đi làm việc vặt** giúp tôi không?
I’ll be late—I need to run an errand on my way home.
Tôi sẽ đến muộn—tôi cần **đi làm việc vặt** trên đường về nhà.
He stepped out to run an errand but should be back soon.
Anh ấy vừa ra ngoài **đi làm việc vặt** và sẽ về sớm thôi.
Do you want to come with me while I run an errand?
Bạn muốn đi cùng tôi trong lúc tôi **đi làm việc vặt** không?