"rotund" بـVietnamese
التعريف
Mô tả người hoặc vật có dáng tròn trĩnh, đầy đặn, thường mang cảm giác dễ thương hoặc vui vẻ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này có sắc thái trang trọng hoặc hài hước, thường thấy trong văn viết. Không dùng để chê bai mà mang nét trìu mến hoặc hài hước.
أمثلة
The baby had a rotund face and rosy cheeks.
Em bé có khuôn mặt **tròn trĩnh** và đôi má hồng.
The rotund pumpkin sat on the porch.
Quả bí ngô **tròn trĩnh** nằm trên hiên nhà.
The cat became rotund after the holidays.
Con mèo trở nên **đầy đặn** sau kỳ nghỉ.
Everyone admired the chef’s rotund laugh filling the room.
Mọi người đều thích tiếng cười **tròn đầy** của đầu bếp vang khắp phòng.
His rotund figure made him easy to spot in a crowd.
Dáng người **tròn trĩnh** của anh ấy khiến ai cũng dễ nhìn thấy trong đám đông.
The old oak’s rotund trunk gave perfect shade on hot days.
Thân cây sồi già **tròn trĩnh** che bóng mát hoàn hảo vào những ngày nắng nóng.