اكتب أي كلمة!

"rise from the ashes" بـVietnamese

vươn lên từ đống tro tàn

التعريف

Sau khi gặp thất bại hoặc bị hủy hoại lớn, ai đó/cái gì có thể phục hồi và trở nên mạnh mẽ hoặc thành công trở lại.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng trong văn nói hoặc viết để tạo cảm hứng, nhấn mạnh sự phục hồi mạnh mẽ sau thất bại lớn. Thường nói về người, công ty, cộng đồng, v.v.

أمثلة

After losing everything in the fire, the family managed to rise from the ashes.

Sau khi mất hết trong vụ cháy, gia đình đó đã **vươn lên từ đống tro tàn**.

The company hopes to rise from the ashes after bankruptcy.

Công ty hy vọng sẽ **vươn lên từ đống tro tàn** sau khi phá sản.

She showed everyone it is possible to rise from the ashes.

Cô ấy đã cho mọi người thấy rằng có thể **vươn lên từ đống tro tàn**.

Their town was destroyed by the flood, but they vowed to rise from the ashes together.

Thị trấn của họ bị lũ tàn phá, nhưng họ đã hứa sẽ **vươn lên từ đống tro tàn** cùng nhau.

When his career seemed over, he managed to rise from the ashes with a new project.

Khi sự nghiệp tưởng như kết thúc, anh ấy đã **vươn lên từ đống tro tàn** với dự án mới.

It's amazing how this city can rise from the ashes time and again after disaster.

Thật tuyệt vời khi thành phố này có thể **vươn lên từ đống tro tàn** hết lần này đến lần khác sau thảm họa.